Tiếng anh giao tiếp online
Think là gì? Đi với giới từ gì? Cấu trúc phổ biến nhất trong Tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
- 1. Think là gì?
- 2. Ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc Think theo từng ngữ cảnh
- 2.1. Dùng để bày tỏ ý kiến, quan điểm cá nhân
- 2.2. Dùng để lên kế hoạch hoặc đưa ra quyết định
- 2.3. Dùng với ý nghĩa "nhớ ra" hoặc "nghĩ đến"
- 2.4. Dùng khi cân nhắc hoặc xem xét kỹ một vấn đề
- 2.5. Dùng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc phủ định lịch sự
- 3. Cấu trúc Think đi với giới từ gì?
- 4. Cấu trúc Think với các thì
- 4.1. Ở các thì đơn (Simple Tenses)
- 4.2. Ở các thì tiếp diễn (Continuous Tenses)
- 4.3. Ở các thì hoàn thành (Perfect Tenses)
- 5. Từ/ Cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Think
- 6. Bài tập vận dụng
“Think” là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, nhưng cũng là từ khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn về nghĩa, giới từ và cấu trúc đi kèm. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ “think là gì”, “think đi với giới từ gì” và những cấu trúc thông dụng nhất trong văn viết học thuật, từ đó sử dụng từ này chính xác và tự nhiên hơn trong IELTS, bài luận và giao tiếp hằng ngày.
1. Think là gì?
Trong tiếng Anh, Think (/θɪŋk/) là một động từ bất quy tắc đặc biệt quan trọng, thường được biết đến với nghĩa phổ biến nhất là "suy nghĩ", "nghĩ về" hoặc "cho rằng".

Theo từ điển Oxford, "Think" không chỉ mô tả hoạt động của trí não mà còn là một động từ chỉ trạng thái dùng để bày tỏ quan điểm, niềm tin hoặc sự cân nhắc. Điểm thú vị của cấu trúc "Think" là nó có thể biến đổi linh hoạt tùy theo mục đích giao tiếp của người nói:
-
Bày tỏ quan điểm (Opinion): Dùng để đưa ra ý kiến cá nhân về một vấn đề nào đó một cách khách quan.
-
Thể hiện sự lịch sự: Thay vì ra lệnh, sử dụng "Think" giúp lời đề xuất trở nên nhẹ nhàng, tạo cảm giác tôn trọng và không áp đặt đối phương.
-
Diễn tả sự cân nhắc (Consideration): Khi bạn đang đắn đo về một quyết định hay kế hoạch trong tương lai.
Lưu ý quan trọng: "Think" vừa là động từ chỉ trạng thái (Stative verb), vừa là động từ chỉ hành động (Action verb). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc bạn có được chia từ này ở thì tiếp diễn (V-ing) hay không.
VD:
-
Do you think we’ll finish the project on time? (Bạn có nghĩ rằng chúng ta sẽ hoàn thành dự án đúng hạn không?) -> Hỏi ý kiến, dự đoán.
-
I don’t think it’s a good idea to travel next month. (Tôi không nghĩ việc đi du lịch vào tháng tới là một ý tưởng hay.) -> Phủ định ý kiến một cách lịch sự.
-
I need to think before making a decision. (Tôi cần suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.) -> Hoạt động trí óc.
>> Xem thêm: Cách trả lời “What is your name?” chuẩn người bản xứ
2. Ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc Think theo từng ngữ cảnh
Cách sử dụng cấu trúc Think rất linh hoạt. Tùy vào việc bạn muốn đưa ra ý kiến, kể về một kế hoạch hay diễn đạt sự phân vân mà cấu trúc này sẽ thay đổi như sau:
2.1. Dùng để bày tỏ ý kiến, quan điểm cá nhân
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Để tăng tính lịch sự và tránh cảm giác áp đặt, người ta thường thêm "should" vào mệnh đề phụ.
Lưu ý: Không dùng thì tiếp diễn (V-ing) trong ngữ cảnh này.
Ví dụ: I think we should organise a small celebration for her birthday. (Tôi nghĩ chúng ta nên tổ chức một bữa tiệc nhỏ mừng sinh nhật cô ấy.)
2.2. Dùng để lên kế hoạch hoặc đưa ra quyết định
Khi bạn đang nung nấu một dự định nào đó, Think thường đi kèm với giới từ of và thường được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ: He is thinking of starting his own business next year. (Anh ấy đang nghĩ đến việc bắt đầu kinh doanh riêng vào năm tới.)
2.3. Dùng với ý nghĩa "nhớ ra" hoặc "nghĩ đến"
Trường hợp này diễn đạt việc một ý tưởng hoặc hình ảnh nào đó xuất hiện trong đầu bạn. Giới từ of thường được ưu tiên sử dụng.
Ví dụ: I can’t think of the name of that restaurant right now. (Tôi không thể nhớ ra tên của nhà hàng đó vào lúc này.)
2.4. Dùng khi cân nhắc hoặc xem xét kỹ một vấn đề
Khi bạn dành thời gian để suy nghĩ sâu sắc về một việc gì đó trước khi quyết định, hãy dùng Think about.
Ví dụ: She is thinking about applying for a Study Permit in Canada. (Cô ấy đang cân nhắc về việc nộp đơn xin giấy phép du học tại Canada.)
2.5. Dùng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc phủ định lịch sự
Một quy tắc ngầm trong tiếng Anh là khi muốn phủ định, người ta sẽ thêm "not" trước Think thay vì phủ định mệnh đề phía sau để câu nói nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ: I don’t think she will agree to this plan. (Tôi không nghĩ cô ấy sẽ đồng ý với kế hoạch này.)

>> Xem thêm: Mẫu câu hỏi phỏng vấn qua điện thoại bằng tiếng Anh thường gặp
3. Cấu trúc Think đi với giới từ gì?
3.1. Think about
Đây là cấu trúc dùng khi bạn dành thời gian, nỗ lực để suy nghĩ kỹ, cân nhắc về một vấn đề, người hoặc sự vật nào đó.
-
Ý nghĩa: Suy nghĩ sâu sắc, xem xét các khía cạnh.
-
Cấu trúc: S + think + about + N/V-ing
-
Ví dụ: I’ve been thinking about what you said all day. (Tôi đã suy nghĩ về những gì bạn nói suốt cả ngày.)
3.2. Think of
Cấu trúc này thường dùng cho những ý nghĩ mang tính tức thời hoặc ngắn hạn.
-
Ý nghĩa: Chợt nảy ra ý tưởng, nhớ đến ai đó hoặc dùng để hỏi ý kiến nhanh.
-
Cấu trúc: S + think + of + N/V-ing
-
Ví dụ: I can't think of any reason to refuse. (Tôi không thể nghĩ ra bất kỳ lý do nào để từ chối.)

3.3. Think over
Giới từ "over" mang lại cảm giác về một quá trình kiểm tra, xem xét từ đầu đến cuối.
-
Ý nghĩa: Suy nghĩ thấu đáo, cẩn thận trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
-
Ví dụ: You don't have to decide now. Think it over. (Bạn không cần quyết định ngay đâu. Hãy suy nghĩ thật kỹ đi.)
3.4. Think through
"Through" có nghĩa là xuyên suốt. Khi đi với "Think", nó tạo nên một cụm từ mang tính logic cao.
-
Ý nghĩa: Suy nghĩ thông suốt, xem xét mọi khả năng hoặc hệ quả có thể xảy ra của một kế hoạch.
-
Ví dụ: We need to think through the potential risks before investing. (Chúng ta cần nghĩ thông suốt các rủi ro tiềm ẩn trước khi đầu tư.)
Bảng so sánh nhanh: Think about / Think of
|
Tiêu chí |
Think about |
Think of |
|
Bản chất |
Quá trình suy nghĩ dài, tập trung. |
Ý nghĩ tức thời, chợt lóe lên. |
|
Mục đích |
Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng. |
Nhớ lại, tưởng tượng, nảy ra ý tưởng. |
|
Ví dụ |
I'm thinking about moving. (Tôi đang cân nhắc việc chuyển đi) |
I just thought of a joke. (Tôi vừa chợt nghĩ ra một câu đùa) |
>> Xem thêm: 30 ngày học tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu
4. Cấu trúc Think với các thì
Việc chia thì cho động từ Think phụ thuộc hoàn toàn vào việc bạn đang diễn đạt một quan điểm (không thay đổi) hay một hành động suy nghĩ (đang diễn ra).
4.1. Ở các thì đơn (Simple Tenses)
Chúng ta dùng các thì đơn (Hiện tại đơn, Quá trình đơn...) khi dùng "Think" để bày tỏ quan điểm, ý kiến, niềm tin hoặc một sự thật.
-
Lưu ý: Ở ngữ cảnh này, "Think" đóng vai trò là động từ trạng thái (Stative Verb) nên không bao giờ dùng ở dạng tiếp diễn.
-
Ví dụ: I think he is a talented musician. (Tôi nghĩ anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.)

4.2. Ở các thì tiếp diễn (Continuous Tenses)
Chúng ta dùng các thì tiếp diễn (Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ tiếp diễn...) khi "Think" mô tả hành động suy nghĩ đang thực sự diễn ra trong đầu, hoặc diễn tả sự cân nhắc, dự định.
-
Dấu hiệu: Thường đi kèm với giới từ of hoặc about.
-
Ví dụ:
-
Be quiet! I am thinking. (Yên lặng nào! Tôi đang suy nghĩ.)
-
They were thinking about moving to London when I called. (Họ đang cân nhắc việc chuyển đến London khi tôi gọi điện.)

4.3. Ở các thì hoàn thành (Perfect Tenses)
Dùng để diễn tả một suy nghĩ hoặc sự cân nhắc đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn kéo dài đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc.
-
Ví dụ:
-
I have thought about this problem for hours. (Tôi đã suy nghĩ về vấn đề này suốt nhiều giờ đồng hồ rồi.)
-
She had thought of everything before the trip started. (Cô ấy đã tính toán/nghĩ đến mọi thứ trước khi chuyến đi bắt đầu.)

>> Xem thêm: Học tiếng Anh giao tiếp có khó không? Cách học cho người mới bắt đầu
5. Từ/ Cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Think
5.1. Từ đồng nghĩa
Tùy vào từng ngữ cảnh, bạn có thể thay thế "Think" bằng các từ sau:
-
Bày tỏ quan điểm:
-
Suppose: Giả sử, cho là.
-
Believe: Tin rằng (mức độ chắc chắn cao hơn)
-
Assume: Thừa nhận, cho là (thường chưa có bằng chứng).
-
Cân nhắc, suy nghĩ kỹ:
-
Reflect on: Ngẫm nghĩ lại về những gì đã xảy ra.
-
Consider: Xem xét, cân nhắc một hành động/quyết định.
-
Contemplate: Thưởng ngoạn hoặc dự tính một cách nghiêm túc.
-
Tưởng tượng/Nảy ra ý tưởng:
-
Imagine: Hình dung, tưởng tượng.
-
Conceive: Hình thành một ý tưởng/kế hoạch trong đầu.
5.1. Từ trái nghĩa
Các từ này thường mang nghĩa là bỏ qua, không suy nghĩ hoặc không hiểu rõ:
-
Ignore: Lờ đi, không quan tâm đến.
-
Neglect: Sao nhãng, không chú ý tới.
-
Disregard: Coi thường, không để ý đến.
-
Misunderstand: Hiểu lầm (trái ngược với việc suy nghĩ và thấu hiểu đúng).
-
Forget: Quên (trái ngược với "Think of" - nhớ đến).
6. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn cụm động từ (Phrasal Verbs) chính xác nhất
1. It’s a very important contract, so I’ll need at least two days to (think it over / think it up / think back).
2. We need to (think through / think about / think ahead) every possible risk before starting the construction.
3. How did she (think up / think over / think back) such a creative theme for the gala dinner?
4. When you're planning a budget, it’s always wise to (think back / think over / think ahead) for the next five years.
5. Hearing that old song makes me (think through / think back / think up) to my high school graduation.
Bài tập 2: Viết lại câu với "Think", giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc
What is your opinion on our new marketing strategy? --> What do you think of __________?
Why don't we hire a professional photographer for the wedding? --> I think we should ______________.
They are considering the possibility of moving to another country.
--> They are thinking about _______________.
I don’t believe that he can finish the task by himself.
--> I don’t think ____________________.
Let’s brainstorm a new name for the brand.
--> Let’s think of ___________________
Đáp án chi tiết
Bài tập 1:
1. think it over: Suy nghĩ, cân nhắc kỹ một đề nghị.
2. think through: Xem xét kỹ các khía cạnh, hệ quả của một vấn đề.
3. think up: Sáng tạo ra, bịa ra hoặc nảy ra một ý tưởng/câu chuyện.
4. think ahead: Tính toán, nghĩ cho tương lai.
5. think back: Nhớ về, hồi tưởng lại một kỷ niệm trong quá khứ.
Bài tập 2:
1. What do you think of our new marketing strategy?
2. I think we should hire a professional photographer for the wedding.
3. They are thinking about moving to another country.
4. I don’t think he can finish the task by himself.
5. Let’s think of a new name for the brand.
Trên đây là những kiến thức quan trọng về Think. Hy vọng nội dung này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi điền thông tin quan trọng và giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn với từ vựng cơ bản, phản xạ chậm, nghĩ được nhưng khó nói ra, rất có thể bạn chưa học đúng phương pháp hoặc thiếu môi trường luyện tập phù hợp.
Thấu hiểu điều đó, Langmaster mang đến các khóa học tiếng Anh trực tuyến với định hướng học đúng trọng tâm, luyện tập thường xuyên, mức học phí hợp lý đi kèm chất lượng đào tạo cao. Lộ trình học được thiết kế giúp bạn xóa bỏ sự rụt rè, cải thiện phản xạ và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học tiếng Anh online của Langmaster?
-
Lớp học nhỏ dưới 10 học viên, tương tác cao, được nói nhiều và sửa lỗi liên tục ngay tại lớp, giúp bạn thấy tiến bộ rõ rệt từ những buổi đầu.
-
Giáo viên trình độ IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, vững chuyên môn và sư phạm, tập trung gỡ đúng lỗi bạn hay mắc, không học lan man, không lãng phí thời gian.
-
Phương pháp giảng dạy độc quyền, áp dụng thành công cho 95% học viên, kết hợp kiểm tra trình độ miễn phí và lộ trình bài bản, giúp bạn học đúng trọng tâm và bứt tốc hiệu quả.
Hãy đăng ký khoá học online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).


